signed

signed

The teacher signed a greeting to the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã , chữ ký: "signed" chỉ trạng thái của một tài liệu, bức thư hoặc vật phẩm chứa chữ ký của người gửi hoặc người tạo ra , thường để xác nhận tính xác thực hoặc đồng ý.
    • Được ký hiệu (ngôn ngữ ký hiệu): Trong ngữ cảnh giao tiếp của người khiếm thính, "signed" mô tả việc sử dụng ngôn ngữ ký hiệu thay vì lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( chữ ký):

    • a signed letter (một bức thư đã )
    • The contract is signed by both parties. (Hợp đồng đã được bởi cả hai bên.)
  • Tính từ (ngôn ngữ ký hiệu):

    • She communicates using signed language. ( ấy giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "signed and sealed": đã đóng dấu, chỉ một thỏa thuận hoặc hợp đồng đã hoàn tất.

    • The deal is signed and sealed. (Thỏa thuận đã được ký kết hoàn tất.)
  • "signed off": được chấp thuận hoặc xác nhận chính thức.

    • The project was signed off by the manager. (Dự án đã được quản lý chấp thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign (động từ): , tên.

    • Please sign here. (Vui lòng đây.)
  • Signatory (danh từ): người ký kết.

    • He is a signatory to the agreement. (Anh ấy người ký kết thỏa thuận.)
  • Unsigned (tính từ): chưa .

    • The letter remains unsigned. (Bức thư vẫn chưa được .)
Từ đồng nghĩa
  • Autographed: chữ ký của tác giả hoặc người nổi tiếng.
    • an autographed photo (một bức ảnh chữ ký)
  • Endorsed: được xác nhận hoặc chấp thuận bằng chữ ký.
    • a check endorsed by the bank (một tờ séc được ngân hàng xác nhận)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign in: đăng nhập, vào sổ đăng ký.

    • Please sign in at the reception. (Vui lòng vào sổ đăng ký tại quầy lễ tân.)
  • Sign out: đăng xuất, ra.

    • Remember to sign out of the system. (Nhớ đăng xuất khỏi hệ thống.)
  • Sign up: đăng ký tham gia.

    • She signed up for the course. ( ấy đã đăng ký khóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Sign on the dotted line: vào chỗ chấm chấm, nghĩa đồng ý chính thức.

    • He signed on the dotted line without hesitation. (Anh ấy đã vào chỗ chấm chấm không do dự.)
  • Sign away: để từ bỏ quyền lợi hoặc tài sản.

    • She signed away her inheritance. ( ấy đã để từ bỏ quyền thừa kế của mình.)