signifiance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ý nghĩa: "signifiance" là một danh từ chỉ ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc giá trị của một điều gì đó. Đây là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La signifiance de ce symbole ancien reste mystérieuse. (Ý nghĩa của biểu tượng cổ xưa này vẫn còn là một bí ẩn.)
- Il a longuement réfléchi à la signifiance de ses paroles. (Anh ấy đã suy nghĩ rất lâu về ý nghĩa trong lời nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "donner de la signifiance à quelque chose": mang lại ý nghĩa cho điều gì đó.
- Ces rituels donnent de la signifiance à notre quotidien. (Những nghi lễ này mang lại ý nghĩa cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Signification (n.f): ý nghĩa, nghĩa (từ thông dụng hơn nhiều so với "signifiance").
- La signification de ce mot est claire. (Ý nghĩa của từ này rất rõ ràng.)
Signifiant (n.m): cái biểu đạt (thuật ngữ trong ngôn ngữ học, chỉ hình thức vật chất của một từ).
- Le signifiant du mot "arbre" est sa suite de sons ou de lettres. (Cái biểu đạt của từ "cây" là chuỗi âm thanh hoặc chữ cái của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Sens: nghĩa, ý nghĩa.
- Importance: tầm quan trọng.
- Portée: ý nghĩa, tầm ảnh hưởng.
Lưu ý về cách dùng
- "Signifiance" là một từ có tính học thuật và ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "signification" hoặc "sens" để diễn đạt ý "nghĩa" của một từ, cụm từ hoặc biểu tượng.
- Từ này đôi khi có thể xuất hiện trong các văn bản triết học, ngôn ngữ học hoặc phân tích văn học để nhấn mạnh đến chiều sâu ý nghĩa.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ý nghĩa