significant digit

Định nghĩa

significant digit (danh từ): Chữ số có nghĩa, bất kỳ chữ số nào trong một con số được biết đến với độ chắc chắn. Cụ thể, bao gồm tất cả các chữ số bắt đầu từ chữ số khác không đầu tiên bên trái cho đến chữ số khác không cuối cùng bên phải (hoặc một chữ số không được coi giá trị chính xác). Khái niệm này thường được dùng trong toán học khoa học để biểu thị độ chính xác của một phép đo hay tính toán.

dụ sử dụng
  • (Số 0,0045 hai chữ số có nghĩa: 4 5.)
  • (Anh ấy đã tính kết quả đến bốn chữ số có nghĩa.)
  • (Trong ký hiệu khoa học, 3,00 × 10² ba chữ số có nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Significant digit thường xuất hiện trong ngữ cảnh quy tắc làm tròn số: khi làm tròn, số chữ số có nghĩa quyết định độ chính xác.
    • Rounding 12345 to three significant digits gives 12300. (Làm tròn 12345 đến ba chữ số có nghĩa cho kết quả 12300.)
  • Significant digit cũng được dùng để xác định sai số trong phép đo: chỉ các chữ số đáng tin cậy mới được coi có nghĩa.
    • A measurement of 5.0 cm has two significant digits, indicating an uncertainty of ±0.1 cm. (Một phép đo 5,0 cm hai chữ số có nghĩa, cho thấy sai số ±0,1 cm.)
Biến thể từ gần giống
  • Significant figure (danh từ): đồng nghĩa với "significant digit", thường dùng thay thế.
    • The answer should be given to three significant figures. (Câu trả lời nên được đưa ra với ba chữ số có nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Significant figure: chữ số có nghĩa (thuật ngữ phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
  • Meaningful digit: chữ số ý nghĩa (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "significant digit", nhưng có thể tham khảo: - To the nth degree: đến mức độ chính xác cao nhất. - He analyzed the data to the nth degree, considering every significant digit. (Anh ấy phân tích dữ liệu đến mức độ chính xác cao nhất, xem xét từng chữ số có nghĩa.)

significant digit
A student circles the significant digits in a decimal number on a worksheet.