significant other

significant other

A couple walks hand in hand with their significant other in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bạn đời, người yêu chung sống: "significant other" dùng để chỉ một người bạn mối quan hệ tình cảm lâu dài thường sống chung, nhưng không nhất thiết phải vợ hoặc chồng hợp pháp. Thuật ngữ này bao hàm cả bạn trai, bạn gái, vợ, chồng, hoặc bất kỳ đối tác lãng mạn nào mức độ cam kết sâu sắc.

dụ sử dụng
  • ( ấy giới thiệu người yêu chung sống của mình tại bữa tối gia đình.)
  • (Anh ấy đang lên kế hoạch đi nghỉ cùng bạn đời của mình.)
  • (Nhiều người gọi người yêu chung sống của họ đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Significant other" trong văn cảnh trang trọng: Thuật ngữ này thường được dùng để tránh các từ cụ thể như "vợ", "chồng", "bạn trai" hoặc "bạn gái", đặc biệt khi không muốn tiết lộ tình trạng hôn nhân hoặc giới tính của đối tượng.

    • Please bring your significant other to the company party. (Vui lòng dẫn theo người bạn đời của bạn đến bữa tiệc công ty.)
  • "Significant other" trong văn bản pháp hoặc hành chính: Đôi khi được dùng để chỉ người quan hệ tình cảm lâu dài không cần giấy tờ kết hôn chính thức.

    • The hospital policy allows significant others to visit patients. (Chính sách bệnh viện cho phép người yêu chung sống đến thăm bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Significant (tính từ): quan trọng, ý nghĩa.
    • This is a significant milestone in our relationship. (Đây một cột mốc quan trọng trong mối quan hệ của chúng tôi.)
  • Partner (danh từ): đối tác (trong quan hệ tình cảm hoặc kinh doanh).
    • She is my life partner. ( ấy bạn đời của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Partner: đối tác, người bạn đời.
  • Spouse: vợ hoặc chồng (thường dùng cho người đã kết hôn).
  • Lover: người yêu (thường nhấn mạnh khía cạnh tình dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live with: sống chung với (ai đó).
    • She lives with her significant other in a small apartment. ( ấy sống chung với người yêu của mình trong một căn hộ nhỏ.)
  • Commit to: cam kết với (ai đó hoặc điều đó).
    • He committed to his significant other after five years of dating. (Anh ấy đã cam kết với người yêu chung sống sau năm năm hẹn hò.)
Thành ngữ liên quan
  • Better half: nửa kia, người bạn đời (thường dùng thân mật).
    • My better half is waiting for me at home. (Nửa kia của tôi đang đợi tôinhà.)
  • Other half: nửa kia (tương tự "significant other").
    • He is my other half. (Anh ấy nửa kia của tôi.)