significativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có ý nghĩa, đáng kể: "significativement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện theo cách mang ý nghĩa quan trọng, hoặc mô tả mức độ thay đổi, khác biệt rõ rệt và đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les résultats se sont améliorés significativement. (Các kết quả đã được cải thiện một cách đáng kể.)
- Son attitude a changé significativement après l'incident. (Thái độ của anh ấy đã thay đổi một cách có ý nghĩa sau sự việc.)
- Cette décision affectera significativement notre avenir. (Quyết định này sẽ ảnh hưởng một cách đáng kể đến tương lai của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thống kê và nghiên cứu: Thường được dùng để chỉ một sự khác biệt hoặc mối tương quan có ý nghĩa thống kê, không phải do ngẫu nhiên.
- La corrélation entre les deux variables est significativement élevée. (Mối tương quan giữa hai biến số cao một cách có ý nghĩa [thống kê].)
Trong phân tích ngôn ngữ: Có thể mô tả việc sử dụng từ ngữ hoặc cử chỉ một cách có chủ đích và giàu ý nghĩa.
- Il a hoché la tête significativement pour montrer son accord. (Anh ấy gật đầu một cách có ý nghĩa để thể hiện sự đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
Significatif, significative (tính từ): có ý nghĩa, đáng kể.
- Une augmentation significative. (Một sự gia tăng đáng kể.)
Signification (danh từ): ý nghĩa.
- La signification d'un mot. (Ý nghĩa của một từ.)
Từ đồng nghĩa
- Considérablement: một cách đáng kể.
- Nettement: một cách rõ rệt, rõ ràng.
- Sensiblement: một cách đáng kể, một cách đáng chú ý (về mức độ).
Từ trái nghĩa
- Légèrement: một cách nhẹ, một cách không đáng kể.
- Insignifiamment: một cách không đáng kể, một cách vô nghĩa (ít dùng).
- Négligeablement: một cách không đáng kể, có thể bỏ qua.
phó từ
- có ý nghĩa