sigrid undset
Định nghĩa
Sigrid Undset là một danh từ riêng, chỉ một nhà văn người Na Uy, sinh năm 1882 và mất năm 1949.
- Nhà văn, tiểu thuyết gia người Na Uy: "Sigrid Undset" dùng để gọi tên một nhà văn nổi tiếng, người đã đoạt giải Nobel Văn học năm 1928. Các tác phẩm của bà thường tập trung vào lịch sử, tôn giáo và cuộc sống của phụ nữ thời trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Sigrid Undset nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Kristin Lavransdatter".)
- (Nhiều độc giả ngưỡng mộ Sigrid Undset vì sự hiểu biết sâu sắc của bà về bản chất con người.)
- (Các tác phẩm của Sigrid Undset vẫn được nghiên cứu trong các lớp văn học ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be compared to Sigrid Undset": được so sánh với Sigrid Undset (thường dùng để ca ngợi tài năng văn chương).
- Her writing style is often compared to Sigrid Undset for its historical depth. (Phong cách viết của bà thường được so sánh với Sigrid Undset vì chiều sâu lịch sử.)
"The Sigrid Undset Prize": Giải thưởng Sigrid Undset (một giải thưởng văn học được đặt theo tên bà).
- The Sigrid Undset Prize is awarded to outstanding Norwegian authors. (Giải thưởng Sigrid Undset được trao cho các tác giả Na Uy xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Undsetian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Sigrid Undset.
- The novel has an Undsetian quality, with its focus on medieval life. (Cuốn tiểu thuyết mang chất Undset, với trọng tâm là cuộc sống thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Norwegian novelist: tiểu thuyết gia người Na Uy (chỉ chung, không cụ thể tên).
- Nobel laureate in literature: người đoạt giải Nobel Văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sigrid Undset", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "A Sigrid Undset of our time": một Sigrid Undset của thời đại chúng ta (thành ngữ dùng để chỉ một nhà văn hiện đại có tầm ảnh hưởng tương tự).
- Many critics call her a Sigrid Undset of our time for her historical novels. (Nhiều nhà phê bình gọi bà là Sigrid Undset của thời đại chúng ta vì các tiểu thuyết lịch sử của bà.)