sihasapa
Định nghĩa
Danh từ: - Thành viên của nhóm người Siouan: "Sihasapa" chỉ một thành viên của một nhóm người thuộc ngữ hệ Siouan, những người này tạo thành một bộ phận của bộ tộc Teton Sioux.
Ví dụ sử dụng
- (Người Sihasapa nổi tiếng với kỹ năng săn bắn và chiến tranh.)
- (Nhiều người Sihasapa ngày nay sống trên các khu bảo tồn ở Nam Dakota.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sihasapa" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ một nhóm dân tộc cụ thể.
- The Sihasapa were one of the seven bands of the Lakota people. (Người Sihasapa là một trong bảy nhóm của người Lakota.)
Biến thể và từ gần giống
- Sihasapa (danh từ, số nhiều không đổi): dùng để chỉ cả nhóm người.
- The Sihasapa have a rich cultural heritage. (Người Sihasapa có một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Blackfoot Sioux: tên gọi khác của người Sihasapa, do "sihasapa" trong tiếng Lakota có nghĩa là "bàn chân đen".
- Lakota: nhóm người lớn hơn mà Sihasapa là một bộ phận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có.
Thành ngữ liên quan
Không có.