sikh

sikh

A Sikh man in a turban helps a neighbor carry groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo đạo Sikh: "Sikh" chỉ một tín đồ của đạo Sikh, một tôn giáo độc thần nguồn gốc từ vùng Punjab, Ấn Độ. Người Sikh tin vào một Chúa Trời duy nhất tuân theo giáo của mười vị Guru.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Sikh hoặc đạo Sikh: "Sikh" được dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến tôn giáo, văn hóa, hoặc phong tục của người theo đạo Sikh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a Sikh and wears a turban as part of his faith. (Anh ấy người theo đạo Sikh đội khăn xếp như một phần của đức tin.)
    • Many Sikhs live in the Punjab region of India. (Nhiều người Sikh sốngvùng Punjab của Ấn Độ.)
  • Tính từ:

    • The Sikh temple, called a gurdwara, is open to everyone. (Ngôi đền Sikh, được gọi là gurdwara, mở cửa cho tất cả mọi người.)
    • She studied Sikh history and culture at university. ( ấy đã nghiên cứu lịch sử văn hóa Sikh tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sikh identity": bản sắc Sikh, bao gồm các biểu tượng như khăn xếp (dastar), tóc dài (kesh), dao găm (kirpan).

    • The five Ks are important symbols of Sikh identity. (Năm chữ K những biểu tượng quan trọng của bản sắc Sikh.)
  • "Sikh diaspora": cộng đồng người Sikh sống rải rác trên toàn thế giới.

    • The Sikh diaspora has established communities in the UK, Canada, and the USA. (Cộng đồng người Sikh hải ngoại đã thành lập các cộng đồngAnh, Canada Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sikhism (danh từ): đạo Sikh, tôn giáo của người Sikh.

    • Sikhism was founded by Guru Nanak in the 15th century. (Đạo Sikh được thành lập bởi Guru Nanak vào thế kỷ 15.)
  • Sikhi (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "Sikhism", thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

    • Sikhi emphasizes equality and service to others. (Đạo Sikh nhấn mạnh sự bình đẳng phục vụ người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Adherent of Sikhism: tín đồ của đạo Sikh.
  • Follower of the Gurus: người theo các Guru (trong bối cảnh đạo Sikh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Sikh". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Identify as a Sikh: tự nhận mình người Sikh.
      • She identifies as a Sikh and follows the teachings of the Gurus. ( ấy tự nhận mình người Sikh tuân theo giáo của các Guru.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sikh". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "To wear one's Sikh identity proudly": tự hào mang bản sắc Sikh của mình.
      • He wears his turban proudly as a symbol of his Sikh faith. (Anh ấy tự hào đội khăn xếp như một biểu tượng của đức tin Sikh.)