sikhism

Định nghĩa

Danh từ: - Đạo Sikh: "Sikhism" một tôn giáo độc thần được thành lậpmiền bắc Ấn Độ vào thế kỷ 16 bởi Guru Nanak. Tôn giáo này kết hợp các yếu tố của Ấn Độ giáo Hồi giáo, nhấn mạnh vào sự thờ phụng một Chúa duy nhất, sự bình đẳng giữa mọi người, việc sống một cuộc đời chân thật, lao động chăm chỉ, chia sẻ với người khác.

dụ sử dụng
  • (Đạo Sikh một trong những tôn giáo lớn trên thế giới, với hàng triệu tín đồ.)
  • (Các giáo cốt lõi của đạo Sikh nhấn mạnh sự bình đẳng phục vụ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow Sikhism": theo đạo Sikh.

    • Many people in Punjab follow Sikhism as their faith. (Nhiều người ở Punjab theo đạo Sikh làm tín ngưỡng của họ.)
  • "the principles of Sikhism": các nguyên tắc của đạo Sikh.

    • The principles of Sikhism include honest living and community service. (Các nguyên tắc của đạo Sikh bao gồm sống lương thiện phục vụ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sikh (danh từ/ tính từ): người theo đạo Sikh hoặc thuộc về đạo Sikh.
    • He is a devout Sikh. (Anh ấy một tín đồ Sikh sùng đạo.)
  • Sikhism's (tính từ sở hữu): của đạo Sikh.
    • Sikhism's holy scripture is the Guru Granth Sahib. (Kinh thánh của đạo Sikh Guru Granth Sahib.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Sikhism" một thuật ngữ riêng chỉ tôn giáo này, không thể thay thế bằng từ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "Sikhism", đây danh từ chỉ tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "Sikhism's Golden Temple": Đền Vàng của đạo Sikh, một địa điểm linh thiêng nhất.
    • The Golden Temple is the holiest site in Sikhism. (Đền Vàng nơi linh thiêng nhất trong đạo Sikh.)