sikorsky
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sikorsky là tên của một nhà công nghiệp người Mỹ gốc Nga, nổi tiếng với việc thiết kế chiếc máy bay bốn động cơ đầu tiên và chiếc trực thăng sản xuất hàng loạt đầu tiên trên thế giới. Ông sống từ năm 1889 đến năm 1972.
Ví dụ sử dụng
- (Igor Sikorsky là người tiên phong trong kỹ thuật hàng không.)
- (Công ty Sikorsky vẫn tiếp tục sản xuất trực thăng cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sikorsky" thường được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc thiết kế do ông hoặc công ty mang tên ông tạo ra.
- The Sikorsky S-76 is a popular helicopter model. (Sikorsky S-76 là một mẫu trực thăng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Sikorsky Aircraft: Tên công ty máy bay do ông thành lập.
- Sikorsky S-...: Các mẫu máy bay hoặc trực thăng do công ty Sikorsky sản xuất (ví dụ: Sikorsky S-92).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng "nhà tiên phong hàng không" để mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ liên quan
Sikorsky helicopter: Trực thăng Sikorsky.
- The military uses Sikorsky helicopters for rescue missions. (Quân đội sử dụng trực thăng Sikorsky cho các nhiệm vụ cứu hộ.)
Sikorsky design: Thiết kế Sikorsky.
- The Sikorsky design was revolutionary for its time. (Thiết kế Sikorsky mang tính cách mạng vào thời đó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sikorsky".