sildenafil citrate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sildenafil citrate một loại thuốc dùng để điều trị rối loạn cương dươngnam giới. Thuốc này hoạt động bằng cách làm tăng lưu lượng máu đến dương vật, giúp đạt được duy trì sự cương cứng khi kích thích tình dục.
    • Tên thương mại phổ biến: Sildenafil citrate được biết đến rộng rãi dưới tên thương hiệu Viagra.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sildenafil citrate dạng uống": Dạng thuốc viên phổ biến nhất.

    • Sildenafil citrate dạng uống thường được dùng 30-60 phút trước khi quan hệ tình dục.
  • "sildenafil citrate dạng tiêm": Một dạng khác được tiêm trực tiếp vào dương vật.

    • Sildenafil citrate dạng tiêm được sử dụng trong trường hợp bệnh nhân không đáp ứng với dạng uống.
Biến thể từ gần giống
  • Sildenafil (n): Tên hoạt chất chính, không citrate.

    • Sildenafil thành phần hoạt động trong nhiều loại thuốc điều trị rối loạn cương dương.
  • Tadalafil (n): Một loại thuốc tương tự, tác dụng kéo dài hơn.

    • Tadalafil cũng thuộc nhóm thuốc ức chế PDE5 giống sildenafil citrate.
Từ đồng nghĩa
  • Viagra (n): Tên thương hiệu nổi tiếng nhất của sildenafil citrate.
  • Thuốc cường dương (n): Cách gọi chung cho các loại thuốc trị rối loạn cương dương, bao gồm sildenafil citrate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dùng sildenafil citrate: Hành động sử dụng thuốc.

    • Anh ấy dùng sildenafil citrate trước khi quan hệ để cải thiện khả năng tình dục.
  • đơn sildenafil citrate: Bác sĩ đơn cho bệnh nhân.

    • Bác sĩ đơn sildenafil citrate sau khi kiểm tra sức khỏe tổng quát.
Thành ngữ liên quan
  • "Viagra của tự nhiên": Thành ngữ chỉ các thực phẩm hoặc thảo dược tác dụng tương tự sildenafil citrate.
    • Nhân sâm được mệnh danh "Viagra của tự nhiên" tác dụng tăng cường sinh lý.