silene virginica

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây silene virginica: Một loại cây thân thảo sống lâu năm nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, đặc trưng bởi hoa màu đỏ với các cánh hoa hẹp khía.
dụ sử dụng
  • (Silene virginica thường mọc hoangcác khu vực đồng cỏ ven rừng.)
  • (Hoa của silene virginica màu đỏ tươi, thu hút nhiều loài bướm chim ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Silene virginica thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học như một loài cây đặc hữu của vùng Appalachian.
    • Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng silene virginica khả năng thích nghi cao với đất nghèo dinh dưỡng. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng silene virginica khả năng thích nghi cao với đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silene (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), bao gồm nhiều loài cây thân thảo.
  • Virginica (tính từ): Một tính từ trong danh pháp khoa học, chỉ nguồn gốc từ Virginia (một tiểu bangmiền đông Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Fire pink: Tên thông dụng trong tiếng Anh của silene virginica, chỉ loài cây này.
  • Catchfly: Một tên gọi khác cho các loài trong chi Silene, do đặc điểm nhựa dính trên thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc ở, phát triển trong.
    • Silene virginica grows in rocky, well-drained soils. (Silene virginica mọcđất đá, thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Red as a fire pink: Đỏ như hoa silene virginica (so sánh màu đỏ rực rỡ của hoa).
    • Her cheeks were red as a fire pink after running. ( ấy đỏ như hoa silene virginica sau khi chạy.)
silene virginica
A bright red silene virginica blooms in a sunny woodland clearing.