silent butler
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ hứng vụn bánh hoặc tro: "silent butler" là một hộp nhỏ có tay cầm và nắp bản lề, được thiết kế để thu gom các mảnh vụn bánh mì, tro thuốc lá, hoặc rác nhỏ từ bàn ăn hoặc lò sưởi. Tên gọi này xuất phát từ chức năng "im lặng" của nó (không gây tiếng động khi sử dụng) và "người hầu" (butler) vì nó thực hiện công việc dọn dẹp một cách kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản gia đã dùng một silent butler để hứng vụn bánh sau bữa tiệc tối.)
- (Cô ấy đổ tro từ lò sưởi vào một silent butler.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass the silent butler": hành động đưa dụng cụ này cho người khác để họ dọn dẹp. (Anh ấy đưa silent butler cho vị khách để họ vứt tro thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Crumb tray (n): khay hứng vụn bánh (tương tự nhưng thường không có tay cầm và nắp).
- Ash receiver (n): hộp đựng tro (dùng riêng cho tro thuốc lá hoặc lò sưởi).
Từ đồng nghĩa
- Crumb catcher: dụng cụ hứng vụn bánh (thường dùng trong bối cảnh gia đình).
- Ash collector: dụng cụ thu gom tro (chuyên dụng cho lò sưởi hoặc tàn thuốc).
Các cụm từ liên quan
- To sweep into a silent butler: quét rác vào silent butler. (Cô ấy quét vụn bánh vào silent butler bằng một chiếc chổi nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Silent as a butler: (thành ngữ) im lặng một cách kín đáo, không gây chú ý. (Anh ấy di chuyển quanh phòng im lặng như một người quản gia, thu gom những chiếc ly rỗng.)