silent movie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim câm: "silent movie" dùng để chỉ một bộ phim không có âm thanh đồng bộ, đặc biệt là không có lời thoại hoặc nhạc nền được ghi lại cùng với hình ảnh. Thể loại phim này phổ biến vào đầu thế kỷ 20, trước khi công nghệ phim có tiếng ra đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Charlie Chaplin is famous for his silent movies. (Charlie Chaplin nổi tiếng với các bộ phim câm của ông.)
- Watching a silent movie often requires reading intertitles. (Xem một bộ phim câm thường yêu cầu đọc các dòng chữ giải thích trên màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the golden age of silent movies": thời kỳ hoàng kim của phim câm.
- The 1920s is considered the golden age of silent movies. (Thập niên 1920 được coi là thời kỳ hoàng kim của phim câm.)
"to make a silent movie": làm một bộ phim câm.
- Our film club decided to make a silent movie as a tribute. (Câu lạc bộ phim của chúng tôi quyết định làm một bộ phim câm để tưởng nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Silent film (danh từ): đồng nghĩa với "silent movie", phim câm.
- Many early silent films were comedies. (Nhiều bộ phim câm thời kỳ đầu là phim hài.)
Silent era (danh từ): thời kỳ phim câm.
- The silent era ended with the introduction of talkies. (Thời kỳ phim câm kết thúc với sự ra đời của phim có tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Film không âm thanh: phim không có tiếng động.
- Phim không lời: phim không có lời thoại.
Thành ngữ liên quan
- "silent as a silent movie": yên lặng như một bộ phim câm (dùng để miêu tả sự im lặng tuyệt đối).
- The room was silent as a silent movie during the exam. (Căn phòng yên lặng như một bộ phim câm trong suốt kỳ thi.)