silent partner
Định nghĩa
Danh từ: - Thành viên góp vốn thầm lặng: "silent partner" là một đối tác trong một doanh nghiệp, người cung cấp vốn nhưng không tham gia vào việc quản lý hay điều hành hàng ngày. Sự liên kết của người này với doanh nghiệp thường không được công khai rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng được tài trợ bởi một thành viên góp vốn thầm lặng, người thích giữ kín danh tính.)
- (Với tư cách là một thành viên góp vốn thầm lặng, anh ấy chỉ nhận được phần lợi nhuận mà không phải giải quyết các hoạt động hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a silent partner": trở thành một đối tác thầm lặng.
- After selling his business, he decided to become a silent partner in a tech startup. (Sau khi bán doanh nghiệp của mình, anh ấy quyết định trở thành một thành viên góp vốn thầm lặng trong một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
- "silent partner agreement": thỏa thuận đối tác thầm lặng.
- The silent partner agreement outlines the terms of investment and profit sharing. (Thỏa thuận đối tác thầm lặng nêu rõ các điều khoản đầu tư và chia lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleeping partner (danh từ): từ đồng nghĩa với "silent partner", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- A sleeping partner provides capital but takes no active role in the business. (Một đối tác ngủ cung cấp vốn nhưng không đóng vai trò tích cực trong doanh nghiệp.)
- Active partner (danh từ): đối tác hoạt động (trái nghĩa với silent partner).
- The active partner handles all the day-to-day management. (Đối tác hoạt động xử lý mọi công việc quản lý hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Investor: nhà đầu tư (thường chỉ người cung cấp vốn, nhưng không nhất thiết là đối tác).
- Backer: người hậu thuẫn, người tài trợ (thường không công khai).
- Passive partner: đối tác thụ động (gần nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To partner up with someone: hợp tác với ai đó.
- He partnered up with a silent partner to launch the new company. (Anh ấy hợp tác với một thành viên góp vốn thầm lặng để thành lập công ty mới.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the background: ở phía sau, không lộ diện.
- The silent partner prefers to be in the background, letting the active partners take the spotlight. (Thành viên góp vốn thầm lặng thích ở phía sau, để các đối tác hoạt động nhận ánh hào quang.)