silent picture
Định nghĩa
Danh từ: "silent picture" chỉ một bộ phim không có âm thanh đồng bộ, đặc biệt là các bộ phim được sản xuất từ cuối thế kỷ 19 đến cuối thập niên 1920, trước khi phim có tiếng (talkie) ra đời. Loại phim này thường đi kèm với nhạc nền sống hoặc lời thuyết minh bằng văn bản (intertitles) để truyền tải nội dung.
Ví dụ sử dụng
- (Charlie Chaplin nổi tiếng với các vai diễn trong phim câm.)
- (Bảo tàng đang tổ chức một liên hoan phim câm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a silent picture": được dùng để miêu tả một bộ phim hoặc tình huống thiếu âm thanh, mang tính hoài cổ.
- The scene felt like a silent picture, with characters moving in complete silence. (Cảnh quay giống như một bộ phim câm, với các nhân vật di chuyển trong im lặng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Silent film (danh từ): đồng nghĩa với "silent picture", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- She is an expert on silent films. (Cô ấy là chuyên gia về phim câm.)
- Silent movie (danh từ): cách gọi thông dụng khác, tương tự "silent picture".
- The silent movie era ended in the 1930s. (Kỷ nguyên phim câm kết thúc vào những năm 1930.)
Từ đồng nghĩa
- Motion picture without sound: phim chuyển động không có âm thanh.
- Film without dialogue: phim không có lời thoại.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến trực tiếp với "silent picture", nhưng có thể kết hợp với:
- Act in a silent picture: đóng vai trong một bộ phim câm.
- He acted in several silent pictures before switching to talkies. (Anh ấy đã đóng vai trong một số phim câm trước khi chuyển sang phim có tiếng.)