silicic acid
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Axit silicic: Một hợp chất hóa học ở dạng chất giống như thạch (silica ngậm nước), có công thức hóa học tổng quát là SiO₂·nH₂O. Nó thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật opal hoặc được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Axit silicic thường được sử dụng trong sản xuất gel silica.)
- (Chất giống như thạch được tìm thấy trong một số khoáng vật thực chất là axit silicic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Silicic acid có thể tồn tại ở nhiều dạng khác nhau như orthosilicic acid (H₄SiO₄) hoặc metasilicic acid (H₂SiO₃), tùy thuộc vào lượng nước kết tinh.
- Trong hóa học phân tích, silicic acid được dùng làm chất hấp phụ trong sắc ký cột.
Biến thể và từ gần giống
- Silica (n): silic dioxide (SiO₂), dạng khan của axit silicic.
- Silica is a major component of sand. (Silica là thành phần chính của cát.)
- Silicate (n): muối silicat, hợp chất chứa ion silicat.
- Many rocks are composed of silicates. (Nhiều loại đá được cấu tạo từ silicat.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrated silica: silica ngậm nước, thuật ngữ mô tả chính xác hơn về dạng hóa học của axit silicic.
- Silica gel: gel silica (dạng thương mại phổ biến của axit silicic dùng làm chất hút ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "silicic acid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "silicic acid".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "silicic acid"