silicon bronze

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng silicon: Một loại hợp kim đồng chứa 2-3% silicon, khả năng chống ăn mòn cao. Hợp kim này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền khả năng chống gỉ sét, như trong ngành hàng hải, thiết bị điện, điêu khắc.

dụ sử dụng
  • (Đồng silicon thường được dùng cho phần cứng hàng hải chống ăn mòn trong nước mặn.)
  • (Nhà điêu khắc chọn đồng silicon độ bền màu sắc hấp dẫn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Silicon bronze casting: Kỹ thuật đúc đồng silicon, phổ biến trong sản xuất tác phẩm nghệ thuật hoặc linh kiện máy móc.

    • Silicon bronze casting requires precise temperature control to avoid defects.
      (Đúc đồng silicon yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác để tránh khuyết tật.)
  • Silicon bronze alloy: Hợp kim đồng silicon, thường được phân loại dựa trên tỷ lệ silicon các nguyên tố khác (như mangan, kẽm).

    • This silicon bronze alloy has excellent weldability and strength.
      (Hợp kim đồng silicon này khả năng hàn độ bền tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronze (danh từ): Đồng thau, hợp kim chính của đồng thiếc, nhưng không chứa silicon.
    • Bronze is softer than silicon bronze.
      (Đồng thau mềm hơn đồng silicon.)
  • Silicon (danh từ): Silicon, nguyên tố hóa học thường được thêm vào đồng để tăng tính chống ăn mòn.
    • Silicon is a key component in silicon bronze.
      (Silicon thành phần chính trong đồng silicon.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper-silicon alloy: Hợp kim đồng-silicon, thuật ngữ kỹ thuật tương đương.
    • Copper-silicon alloy is another name for silicon bronze.
      (Hợp kim đồng-silicon một tên gọi khác của đồng silicon.)
  • Corrosion-resistant bronze: Đồng chống ăn mòn, mô tả tính năng của silicon bronze.
    • Silicon bronze is a type of corrosion-resistant bronze.
      (Đồng silicon một loại đồng chống ăn mòn.)
Các cụm từ liên quan
  • Silicon bronze welding: Hàn đồng silicon, kỹ thuật hàn đặc biệt dành cho hợp kim này.
    • Silicon bronze welding is commonly used in shipbuilding.
      (Hàn đồng silicon thường được dùng trong đóng tàu.)
  • Silicon bronze fastener: Chốt hoặc ốc vít làm từ đồng silicon, dùng trong môi trường ẩm ướt.
    • Silicon bronze fasteners are ideal for outdoor furniture.
      (Chốt đồng silicon lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as silicon bronze: (thành ngữ so sánh) Có nghĩa rất bền bỉ, khó bị hư hỏng.
    • His determination is as tough as silicon bronze.
      (Sự quyết tâm của anh ấy bền bỉ như đồng silicon.)
silicon bronze
A sculptor shapes a statue from silicon bronze.