silicon carbide
Định nghĩa
Danh từ: cacbua silic – một hợp chất tinh thể màu xanh đen cực kỳ cứng (công thức hóa học SiC). Hợp chất này được sử dụng chủ yếu làm chất mài mòn và vật liệu chịu nhiệt; các tinh thể cacbua silic có thể được dùng làm chất bán dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Cacbua silic được sử dụng rộng rãi trong đá mài và dụng cụ cắt vì độ cứng cực cao của nó.)
- (Khả năng chịu nhiệt độ cao của cacbua silic khiến nó trở nên lý tưởng cho lớp lót lò nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silicon carbide ceramics": gốm cacbua silic – một loại vật liệu composite có độ bền cơ học và nhiệt cao.
- Silicon carbide ceramics are used in aerospace components. (Gốm cacbua silic được sử dụng trong các bộ phận hàng không vũ trụ.)
- "Silicon carbide semiconductor": chất bán dẫn cacbua silic – ứng dụng trong điện tử công suất cao.
- Silicon carbide semiconductors can operate at higher voltages and temperatures than traditional silicon devices. (Chất bán dẫn cacbua silic có thể hoạt động ở điện áp và nhiệt độ cao hơn so với các thiết bị silic truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Carbide (n): cacbua – hợp chất của cacbon với kim loại hoặc nguyên tố khác.
- Tungsten carbide is another common abrasive material. (Cacbua vonfram là một chất mài mòn phổ biến khác.)
- Silicon (n): silic – nguyên tố hóa học, thành phần chính của silicat và cát.
- Silicon is the second most abundant element in the Earth's crust. (Silic là nguyên tố phổ biến thứ hai trong vỏ Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Carborundum (n): cacborunđum – tên thương mại phổ biến của cacbua silic.
- Carborundum is often used in sandpaper. (Cacborunđum thường được dùng trong giấy nhám.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "silicon carbide", nhưng có thể dùng cấu trúc:
- "to be made of silicon carbide": được làm từ cacbua silic.
- The brake pads are made of silicon carbide for better heat dissipation. (Má phanh được làm từ cacbua silic để tản nhiệt tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "silicon carbide". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả:
- "Hard as silicon carbide": cứng như cacbua silic – dùng để so sánh độ cứng.
- His determination is as hard as silicon carbide. (Quyết tâm của anh ấy cứng như cacbua silic.)