silicon chip

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh silicon: "silicon chip" chỉ một mảnh nhỏ được cắt từ tinh thể silicon, được chế tạo để thực hiện các chức năng điện tử trong một mạch tích hợp.
    • Chip bán dẫn: Trong công nghệ, "silicon chip" thành phần cốt lõi của nhiều thiết bị điện tử, gồm một tinh thể silicon nhỏ được chế tạo để thực hiện nhiều chức năng điện tử trong một mạch tích hợp.
dụ sử dụng
  • (Mảnh silicon trái tim của máy tính hiện đại.)
  • (Các nhà khoa học đang phát triển các mảnh silicon nhanh hơn cho điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be built on a silicon chip": được xây dựng trên một mảnh silicon.

    • The entire circuit is built on a single silicon chip. (Toàn bộ mạch điện được xây dựng trên một mảnh silicon duy nhất.)
  • "silicon chip technology": công nghệ mảnh silicon.

    • Silicon chip technology has revolutionized the electronics industry. (Công nghệ mảnh silicon đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Chip (n): mảnh, chip (có thể dùng riêng để chỉ "silicon chip" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The chip is damaged and needs to be replaced. (Mảnh chip bị hỏng cần được thay thế.)
  • Microchip (n): vi mạch, một loại "silicon chip" nhỏ hơn.
    • A microchip is used in credit cards for security. (Vi mạch được dùng trong thẻ tín dụng để bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrated circuit (IC): mạch tích hợp (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả "silicon chip").
    • An integrated circuit can contain millions of transistors on a silicon chip. (Một mạch tích hợp có thể chứa hàng triệu bóng bán dẫn trên một mảnh silicon.)
  • Semiconductor chip: chip bán dẫn (nhấn mạnh tính chất bán dẫn của silicon).
    • The semiconductor chip is essential for computing. (Chip bán dẫn rất cần thiết cho việc tính toán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chip off: vỡ ra, mẻ ra (không trực tiếp liên quan đến "silicon chip", nhưng dùng để chỉ hành động).

    • Be careful not to chip off a piece of the silicon chip. (Cẩn thận để không làm vỡ một mảnh của chip silicon.)
  • Chip in: góp tiền, tham gia (không phải nghĩa kỹ thuật, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).

    • Everyone should chip in to buy a new silicon chip for the project. (Mọi người nên góp tiền để mua một mảnh silicon mới cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "The silicon chip is the brain of the device": Mảnh silicon bộ não của thiết bị (thành ngữ chỉ tầm quan trọng).

    • In a smartphone, the silicon chip is the brain of the device. (Trong điện thoại thông minh, mảnh silicon bộ não của thiết bị.)
  • "Silicon chip revolution": cuộc cách mạng mảnh silicon (chỉ sự thay đổi lớn trong công nghệ).

    • The silicon chip revolution began in the 1970s. (Cuộc cách mạng mảnh silicon bắt đầu vào những năm 1970.)
silicon chip
A technician places a silicon chip onto a circuit board.