silicone

/'silikoun/
Học thuật
Thân thiện
silicone

Une puce électronique est fabriquée à partir de silicone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Hóa học):
    • Silicon: Một nguyên tố hóa học phi kim, ký hiệu Si, số nguyên tử 14, trong cát nhiều loại đá. Đâymột chất bán dẫn quan trọng trong công nghiệp điện tử.
    • Chất silicon: Chất liệu tổng hợp dựa trên các hợp chất của silicon, oxy các nguyên tố khác, tính đàn hồi, chịu nhiệt không dẫn điện, thường được dùng trong y tế, xây dựng sản xuất đồ gia dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sable est riche en silicium. (Cát rất giàu silicon.)
    • Les puces électroniques sont fabriquées à partir de silicium de haute pureté. (Các con chip điện tử được sản xuất từ silicon độ tinh khiết cao.)
    • Elle a subi une opération de chirurgie esthétique avec des implants en silicone. ( ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật thẩm mỹ với các miếng cấy bằng silicone.)
    • J'ai utilisé un joint en silicone pour étanchéifier la douche. (Tôi đã dùng một miếng đệm bằng silicone để làm kín vòi sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silicone de calfeutrage": Silicon trám kín, dùng trong xây dựng để lấp đầy các khe hở.

    • Il faut appliquer le silicone de calfeutrage entre la baignoire et le carrelage. (Cần phải bơm silicon trám kín giữa bồn tắm gạch ốp.)
  • "Gel de silicone": Gel silicon, thường dùng trong y tế (ví dụ: cho túi ngực) hoặc như chất bôi trơn.

    • Le gel de silicone est utilisé dans certains implants mammaires. (Gel silicon được sử dụng trong một số loại túi ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Silice (danh từ giống cái): Silica, điôxít silic (SiO₂), là thành phần chính của cát.

    • La silice est la principale composante du verre. (Silica là thành phần chính của thủy tinh.)
  • Silicique (tính từ): Thuộc về silic, chứa silic.

    • L'acide silicique est un composé chimique. (Axit silicic là một hợp chất hóa học.)
  • Silicone (ở dạng số nhiều hoặc chỉ loại): Các sản phẩm làm từ chất silicon.

    • Les silicones sont très utilisés dans les produits cosmétiques. (Các chất silicon được sử dụng rất nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'élément chimique: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tảélément semi-conducteur (nguyên tố bán dẫn).
  • Pour le matériau synthétique: Élastomère de silicone (cao su silicon), polymère de silicone (polyme silicon).
Các cụm từ liên quan
  • Tuyết không phrasal verbs cho danh từ này trong tiếng Pháp. Tuy nhiên, các cụm danh từ thông dụng:
    • Plaque de silicium: Tấm silicon (dùng trong sản xuất chip).
    • Valley de silicium: Thung lũng Silicon (khu vực công nghệ cao ở Mỹ, mượn từ tiếng Anh "Silicon Valley").
Thành ngữ liên quan
  • Tuyết không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "silicone" trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa kỹ thuật hoặc thương mại.
silicone

Une puce électronique est fabriquée à partir de silicone.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) silicon