silk vine
Định nghĩa
Danh từ: "silk vine" (cây dây leo tơ) là một loại cây dây leo rụng lá, thường được trồng để leo lên các vòm cửa hoặc hàng rào. Cây có hoa có mùi khó chịu nhưng thú vị, quả màu vàng có độc, và được ưa chuộng vì tán lá xanh đậm, bóng mượt. Loài cây này có nguồn gốc từ Đông Nam Âu đến Tiểu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn đã trồng một cây dây leo tơ dọc theo hàng rào để tạo một bức màn tự nhiên.)
- (Cây dây leo tơ ra quả màu vàng có độc, cần tránh xa trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to train a silk vine": uốn nắn hoặc hướng dẫn cây dây leo tơ mọc theo một hình dạng nhất định.
- She trained the silk vine to grow over the arch. (Cô ấy đã uốn cây dây leo tơ mọc phủ lên vòm cửa.)
"silk vine in bloom": cây dây leo tơ đang ra hoa.
- The silk vine in bloom filled the garden with its unusual scent. (Cây dây leo tơ đang ra hoa làm khu vườn tràn ngập mùi hương lạ thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Silk vine (danh từ): tên gọi chính xác của loài cây này (không có biến thể phổ biến).
- Periploca graeca: tên khoa học của cây dây leo tơ (thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
- Silk vine family: họ dây leo tơ (ám chỉ các loài cây cùng họ).
Từ đồng nghĩa
- Climbing vine: dây leo (nói chung, không chỉ riêng loài này).
- Deciduous vine: dây leo rụng lá (mô tả đặc điểm sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow silk vine: trồng cây dây leo tơ.
- They decided to grow silk vine to cover the ugly wall. (Họ quyết định trồng cây dây leo tơ để che bức tường xấu xí.)
- Prune silk vine: tỉa cây dây leo tơ.
- You should prune silk vine in early spring to control its growth. (Bạn nên tỉa cây dây leo tơ vào đầu mùa xuân để kiểm soát sự phát triển của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "As tough as silk vine": bền bỉ như cây dây leo tơ (ám chỉ sự dai dẳng, khó chịu nhưng hữu ích).
- He endured the criticism as tough as silk vine. (Anh ấy chịu đựng những lời chỉ trích một cách bền bỉ như cây dây leo tơ.)