silk-lined

silk-lined

The tailor carefully sews a silk-lined jacket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lót lụa: "silklined" mô tả một vật (thường quần áo, phụ kiện) lớp lót bên trong được làm từ lụa.
    • Sang trọng, cao cấp: Do lụa chất liệu đắt tiền mịn màng, "silklined" thường mang hàm ý về sự tinh tế, đẳng cấp hoặc chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • dụ 1: ( ấy mặc một chiếc áo khoác lót lụa đến buổi dạ tiệc.)
  • dụ 2: (Lớp lót lụa bên trong hộp khiến hoàn hảo để đựng trang sức.)
  • dụ 3: (Đôi găng tay lót lụa của anh ấy quà từ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silk-lined" như một ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ sự sang trọng hoặc tinh tế trong bối cảnh không phải vật chất.
    • Her silk-lined manners impressed everyone at the dinner. (Cách cư xử tinh tế như lót lụa của ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Silk (danh từ): lụachất liệu vải mịn, bóng, được làm từ tằm.
    • The dress is made of pure silk. (Chiếc váy được làm từ lụa nguyên chất.)
  • Lined (tính từ): lótmô tả vật một lớp phủ bên trong.
    • The jacket is lined with wool. (Chiếc áo khoác lót len.)
Từ đồng nghĩa
  • Lined with silk: lót bằng lụa (cụm từ mô tả, có thể thay thế trong văn cảnh).
  • Silk-trimmed: viền lụa (chỉ viền, không phải lót toàn bộ).
    • The silk-trimmed scarf is less expensive than the silk-lined one. (Chiếc khăn viền lụa rẻ hơn chiếc lót lụa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "silklined", nhưng có thể liên hệ với:
    • "Born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra trong nhung lụachỉ người giàu có, sống xa hoa.
      • He was born with a silver spoon in his mouth, always wearing silk-lined suits. (Anh ta sinh ra trong nhung lụa, luôn mặc những bộ vest lót lụa.)