silkgrass

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ lông mi (loại cỏ làm thức ăn gia súc): "silkgrass" một loại cỏ làm thức ăn gia súc giá trị, mọccác vùng đất khô, cao nguyên đồng bằng phía tây Bắc Mỹ đến miền bắc Mexico.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lông mi một loại cỏ làm thức ăn gia súc giá trịcác vùng đất khô cao.)
  • (Nông dânphía tây Bắc Mỹ thường dựa vào cỏ lông mi để chăn thả gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silkgrass pasture": đồng cỏ lông mi.

    • The silkgrass pasture provides excellent nutrition for the herd. (Đồng cỏ lông mi cung cấp dinh dưỡng tuyệt vời cho đàn gia súc.)
  • "silkgrass hay": cỏ khô lông mi.

    • Silkgrass hay is harvested in late summer for winter feed. (Cỏ khô lông mi được thu hoạch vào cuối mùa để làm thức ăn mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Silkgrass (cách viết khác): cùng nghĩa với "silkgrass".
  • Grass (danh từ): cỏ nói chung.
    • This region is known for its diverse grass species. (Khu vực này nổi tiếng với các loài cỏ đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forage grass: cỏ làm thức ăn gia súc.
  • Range grass: cỏ đồng cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "silkgrass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "silkgrass".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "silkgrass"

silkgrass
A rancher checks a field of silkgrass on the western plains.