silklike

silklike

A model wears a silklike dress on the runway.

Định nghĩa

Tính từ: đặc tính giống như lụa, thường được dùng để miêu tả bề mặt mịn màng, bóng bẩy mềm mại như lụa.

dụ sử dụng
  • (Mái tóc của ấy kết cấu giống như lụa, cảm giác mịn màng khi chạm vào.)
  • (Chất vải giống như lụa của chiếc váy lấp lánh dưới ánh đèn.)
  • (Những cánh hoa giống như lụa mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silklike surface" (bề mặt giống như lụa): Thường dùng trong miêu tả đồ vật, da hoặc lông động vật.

    • The artist used a special varnish to create a silklike surface on the painting. (Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại vecni đặc biệt để tạo ra bề mặt giống như lụa trên bức tranh.)
  • "silklike sheen" (ánh bóng giống như lụa): Dùng để chỉ độ bóng mượt.

    • The silklike sheen of the new car's paint job was impressive. (Ánh bóng giống như lụa của lớp sơn xe mới thật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silky (tính từ): mượt mà, mềm mại như lụa.
    • The kitten's fur was soft and silky. (Bộ lông của chú mèo con mềm mại mượt mà.)
  • Silken (tính từ): (văn học) làm bằng lụa hoặc mượt như lụa.
    • She wore a silken gown to the ball. ( ấy mặc một chiếc váy lụa đến buổi dạ hội.)
  • Satinlike (tính từ): giống như sa-tanh, một loại vải bóng mượt.
    • The satinlike finish on the table gave it an elegant look. (Bề mặt giống như sa-tanh trên chiếc bàn mang lại vẻ ngoài thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Glossy (adj): bóng bẩy, bóng loáng.
  • Sleek (adj): mượt mà, bóng nhẵn.
  • Lustrous (adj): óng ánh, độ bóng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "silklike", nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh): - As smooth as silk (mịn màng như lụa): Một thành ngữ phổ biến mang ý nghĩa tương tự. - Her skin was as smooth as silk. (Làn da của ấy mịn màng như lụa.)