silkscreen
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản in lụa: "silkscreen" là một bản in được tạo ra bằng quy trình in qua khuôn (stencil), trong đó hình ảnh hoặc thiết kế được đặt lên một lưới mịn (thường là lụa hoặc polyester). Mực in được ép qua lưới bằng dao gạt (squeegee) lên bề mặt in, chỉ đi qua những phần lưới không bị khuôn che phủ.
Động từ:
- In lụa: Hành động in ấn bằng phương pháp in lụa, tức là sử dụng khuôn và lưới để tạo ra hình ảnh trên vải, giấy, hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist created a beautiful silkscreen of the city skyline. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bản in lụa tuyệt đẹp về đường chân trời thành phố.)
- Silkscreen is a popular technique for printing T-shirts. (In lụa là một kỹ thuật phổ biến để in áo phông.)
Động từ:
- She will silkscreen the design onto the fabric. (Cô ấy sẽ in lụa thiết kế lên vải.)
- The company silkscreens logos on promotional items. (Công ty in lụa logo lên các vật phẩm quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"silkscreen print": bản in lụa (thường dùng để chỉ tác phẩm nghệ thuật được in bằng phương pháp này).
- The gallery exhibited a series of silkscreen prints by Andy Warhol. (Phòng trưng bày đã triển lãm một loạt bản in lụa của Andy Warhol.)
"silkscreen process": quy trình in lụa.
- The silkscreen process involves creating a stencil and using a mesh screen. (Quy trình in lụa bao gồm việc tạo khuôn và sử dụng lưới in.)
Biến thể và từ gần giống
Silkscreened (tính từ): được in lụa.
- The silkscreened poster had vibrant colors. (Tấm áp phích được in lụa có màu sắc rực rỡ.)
Silkscreening (danh động từ): việc in lụa (hành động hoặc nghệ thuật in lụa).
- Silkscreening requires precision and patience. (In lụa đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
Screen printing: in lưới (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến).
- Screen printing is another name for silkscreen. (In lưới là một tên gọi khác của in lụa.)
Serigraphy: in lụa (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong nghệ thuật).
- Serigraphy is the fine art form of silkscreen printing. (In lụa nghệ thuật là hình thức mỹ thuật của in lụa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Silkscreen onto: in lụa lên (bề mặt nào đó).
- The design was silkscreened onto the ceramic mug. (Thiết kế đã được in lụa lên chiếc cốc gốm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silkscreen".