silkworm seed
Định nghĩa
Danh từ: Trứng của con tằm (bombyx mori), dùng để ấp nở ra tằm con nhằm mục đích nuôi tằm lấy tơ.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã mua trứng tằm chất lượng cao cho mùa vụ sắp tới.)
- (Việc bảo quản trứng tằm đúng cách là rất quan trọng để ấp nở thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hatch silkworm seed": ấp trứng tằm.
- The process to hatch silkworm seed requires precise temperature and humidity. (Quá trình ấp trứng tằm đòi hỏi nhiệt độ và độ ẩm chính xác.)
"silkworm seed production": sản xuất trứng tằm (ngành công nghiệp sản xuất trứng tằm).
- Vietnam has a long tradition of silkworm seed production. (Việt Nam có truyền thống lâu đời về sản xuất trứng tằm.)
Biến thể và từ gần giống
Silkworm (n): con tằm (ấu trùng của bướm tằm).
- The silkworm spins a cocoon of silk. (Con tằm kéo kén tơ.)
Silkworm egg (n): trứng tằm (cụm từ đồng nghĩa với "silkworm seed").
- Each silkworm egg is tiny and almost invisible. (Mỗi trứng tằm rất nhỏ và gần như không thể nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Egg of a silkworm: trứng của con tằm (cách diễn đạt mô tả).
- Silkworm egg: trứng tằm (cụm từ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "silkworm seed". Cụm từ này thường đứng độc lập như một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "silkworm seed". Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật trong ngành tằm tơ.