silky-haired

silky-haired

A young girl with silky-haired braids plays in the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mái tóc mượt như : "silky-haired" dùng để miêu tả một người hoặc động vật mái tóc hoặc lông mềm mại, bóng bẩy mịn như lụa. Từ này thường mang hàm ý tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp sự dễ chịu khi chạm vào.
dụ sử dụng
  • (Con mèo bộ lông mượt như kêu gừ gừ nhẹ nhàng trong lòng ấy.)
  • ( ấy chải tóc cho con búp bê mái tóc mượt như bằng những đường chải nhẹ nhàng.)
  • (Chú chó con bộ lông mượt như đáng yêu nhất trong lứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả thơ ca hoặc quảng cáo: Từ "silky-haired" thường xuất hiện trong các bài thơ, tiểu thuyết lãng mạn, hoặc quảng cáo mỹ phẩm, dầu gội để tạo ấn tượng về sự sang trọng mềm mại.

    • Her silky-haired beauty captivated everyone at the gala. (Vẻ đẹp với mái tóc mượt như của ấy đã hoặc mọi người tại buổi dạ hội.)
  • Kết hợp với các danh từ cụ thể: Có thể dùng "silky-haired" để miêu tả giống chó, mèo, hoặc các loài động vật lông đặc biệt mượt.

    • The silky-haired terrier is a popular breed for its luxurious coat. (Giống chó sục lông mượt như giống phổ biến bộ lông sang trọng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Silky (tính từ): mượt như , mềm mại.
    • Her skin felt silky smooth. (Làn da của ấy cảm giác mịn mượt như .)
  • Hairstyle (danh từ): kiểu tóc (không liên quan trực tiếp đến "silky-haired" nhưng từ ghép phổ biến).
  • Silk-haired (tính từ): cũng có nghĩa tương tự "silky-haired", nhưng ít phổ biến hơn, nhấn mạnh chất liệu tằm hơn cảm giác mượt.
Từ đồng nghĩa
  • Smooth-haired: tóc/lông mịn màng.
    • The smooth-haired dachshund is easy to groom. (Giống chó dachshund lông mịn dễ chăm sóc.)
  • Lustrous-haired: tóc/lông bóng bẩy.
    • Her lustrous-haired appearance was stunning. (Vẻ ngoài với mái tóc bóng bẩy của ấy thật lộng lẫy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush up: chải chuốt, làm mượt (tóc hoặc lông).
    • She brushed up her silky-haired cat before the show. ( ấy chải chuốt cho con mèo bộ lông mượt như trước buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • As silky as a cat's fur: mượt như lông mèo (thường dùng để so sánh).
    • Her hair is as silky as a cat's fur. (Tóc ấy mượt như lông mèo.)
  • Silky smooth: mượt mà, trơn tru (không chỉ tóc còn dùng cho da, giọng nói, hoặc chuyển động).
    • The dancer's silky smooth movements amazed the audience. (Những chuyển động mượt mà của công đã làm khán giả kinh ngạc.)