silky-leaved

silky-leaved

The gardener carefully prunes the silky-leaved plant.

Định nghĩa

Tính từ: bóng mượt, mịn như lụa. Từ này mô tả đặc điểm của cây khi bề mặt độ bóng mịn, giống như chất liệu lụa.

dụ sử dụng
  • (Cây bóng mượt phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.)
  • (Khu vườn của ấy đầy những bụi cây bóng mượt, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silky-leaved" thường được dùng trong thực vật học hoặc làm vườn để mô tả các loài cây đặc trưng.
    • The botanist identified a silky-leaved species of magnolia. (Nhà thực vật học đã xác định một loài mộc lan bóng mượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Silky (tính từ): mượt như lụa, mịn màng.
    • The silky texture of the leaf felt smooth to the touch. (Kết cấu mượt như lụa của chiếc mang lại cảm giác mịn khi chạm vào.)
  • Leaved (tính từ): (thường dùng trong từ ghép như : rộng, : hẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Glossy-leaved: bóng.
    • The glossy-leaved plant is often used in landscaping. (Cây bóng thường được dùng trong cảnh quan.)
  • Smooth-leaved: mịn.
    • Smooth-leaved varieties are easier to clean. (Các giống cây mịn dễ vệ sinh hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "silky-leaved", đây tính từ ghép mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "silky-leaved". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả tự nhiên.