silly season
Định nghĩa
Danh từ: Mùa ngớ ngẩn – khoảng thời gian (thường là cuối mùa hè) khi các phương tiện truyền thông đưa tin phóng đại về những chuyện vặt vãnh, tầm phào do thiếu tin tức thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Tờ báo tràn ngập chuyện phiếm về người nổi tiếng trong mùa ngớ ngẩn.)
- (Các chính trị gia thường đưa ra những tuyên bố kỳ quặc trong mùa ngớ ngẩn để thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the silly season of politics": thời điểm chính trị có nhiều hành động hoặc tuyên bố lố bịch, thiếu nghiêm túc.
- The election campaign has turned into a silly season of empty promises. (Chiến dịch bầu cử đã biến thành một mùa ngớ ngẩn của những lời hứa suông.)
"silly season effect": hiệu ứng khi thông tin thiếu kiểm duyệt hoặc giật gân xuất hiện nhiều trong một khoảng thời gian nhất định.
- The silly season effect makes it hard to distinguish real news from hoaxes. (Hiệu ứng mùa ngớ ngẩn khiến khó phân biệt tin thật và tin giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Silly (tính từ): ngớ ngẩn, ngốc nghếch.
- That was a silly idea. (Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn.)
- Season (danh từ): mùa, thời kỳ.
- Summer is my favorite season. (Mùa hè là mùa yêu thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Sweeps period: thời kỳ khảo sát (trong truyền hình, khi các đài cố gắng tăng rating bằng tin giật gân).
- Silly season (chính nó): không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác, nhưng có thể dùng "time of trivial news" (thời điểm tin tức tầm phào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To make a silly season out of something: biến điều gì đó thành một mùa ngớ ngẩn.
- The media made a silly season out of the minor scandal. (Truyền thông đã biến vụ bê bối nhỏ thành một mùa ngớ ngẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Silly season (chính nó): không có thành ngữ mở rộng, nhưng có thể kết hợp với:
- "It's the silly season": nghĩa là "đây là thời điểm chẳng có tin tức gì nghiêm túc".
- Why is everyone talking about aliens? Oh, it's the silly season. (Tại sao ai cũng nói về người ngoài hành tinh? Ồ, đó là mùa ngớ ngẩn rồi.)