siloxane
Định nghĩa
Danh từ: Siloxane là một hợp chất hóa học thuộc một nhóm lớn các chất có các nguyên tử silic và oxy xen kẽ nhau trong cấu trúc phân tử.
Ví dụ sử dụng
- (Siloxane được sử dụng rộng rãi trong sản xuất silicone.)
- (Cấu trúc của siloxane bao gồm các liên kết Si-O-Si.)
Các cách sử dụng nâng cao
Siloxane mạch vòng: Là loại siloxane có cấu trúc vòng khép kín, thường dùng trong mỹ phẩm.
- Cyclic siloxanes được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc. (Cyclic siloxanes được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc.)
Siloxane mạch thẳng: Là loại siloxane có cấu trúc chuỗi dài, dùng trong chất bôi trơn.
- Linear siloxane có tính ổn định nhiệt cao. (Linear siloxane có tính ổn định nhiệt cao.)
Biến thể và từ gần giống
Polysiloxane (danh từ): polymer chứa nhiều đơn vị siloxane, thường gọi là silicone.
- Polysiloxane được dùng làm chất đàn hồi trong y tế. (Polysiloxane được dùng làm chất đàn hồi trong y tế.)
Siloxane hữu cơ (danh từ): siloxane có chứa các nhóm hữu cơ gắn với nguyên tử silic.
- Siloxane hữu cơ có tính kỵ nước. (Siloxane hữu cơ có tính kỵ nước.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp chất silic-oxy: Mô tả chung các hợp chất có liên kết Si-O, bao gồm siloxane.
- Silicate hữu cơ: Một số siloxane có thể được xem như dẫn xuất của silicate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "siloxane" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "siloxane" do tính chất kỹ thuật của từ này.