silphium

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây silphium: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, cao, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc chi Silphium trong họ Cúc (Asteraceae). Loài cây này thường được biết đến với tên gọi thông dụng "cây dầu nhựa" hay "cây tia chớp" do hoa màu vàng rực rỡ nhựa cây mùi thơm đặc trưng.
- Lịch sử văn hóa: Trong thời cổ đại, "silphium" (thường được gọi là silphion trong tiếng Hy Lạp) một loại cây quý hiếm mọcvùng Cyrene (Libya ngày nay), được sử dụng làm gia vị, thuốc chữa bệnh chất tránh thai. Tuy nhiên, loài cây này đã tuyệt chủng từ thời La cổ đại, ngày nay từ "silphium" thường chỉ các loài cây cùng chi ở Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây silphium ở Bắc Mỹ có thể cao tới 3 mét.)
  • (Người Hy Lạp cổ đại coi trọng silphium như một loại thảo dược chữa bệnh chất tránh thai.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài silphium để hiểu vai trò sinh thái của chúng trong thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silphium perfoliatum": Một loài phổ biến trong chi này, thường gọi là "cây dầu nhựa xuyên thân" do mọc vòng quanh thân.

    • Silphium perfoliatum is often used in prairie restoration projects. (Silphium perfoliatum thường được dùng trong các dự án phục hồi thảo nguyên.)
  • "Silphium laciniatum": Loài "cây tia chớp" hoa vàng lớn, xẻ thùy sâu.

    • The bright yellow flowers of Silphium laciniatum attract many pollinators. (Những bông hoa vàng rực của Silphium laciniatum thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Silphion (danh từ): Dạng cổ điển của từ, dùng để chỉ loài cây đã tuyệt chủngĐịa Trung Hải.

    • The ancient city of Cyrene minted coins with the image of silphion. (Thành phố cổ Cyrene đã đúc tiền xu hình ảnh của silphion.)
  • Silphium-like (tính từ): đặc điểm giống cây silphium, thường dùng trongtả thực vật.

    • This plant has silphium-like leaves and stems. (Loài cây này thân giống silphium.)
Từ đồng nghĩa
  • Rosinweed: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài silphium ở Bắc Mỹ.
  • Compass plant: Một tên gọi khác, đặc biệt cho , của thường hướng về phía bắc-nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silphium". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng: - Grow silphium: Trồng cây silphium. - Farmers grow silphium to prevent soil erosion. (Nông dân trồng silphium để chống xói mòn đất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "silphium" do tính chuyên ngành của từ. Tuy nhiên, trong văn hóa cổ đại, "silphium" từng biểu tượng của sự giàu có chữa bệnh, nhưng không thành ngữ hiện đại.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "silphium"

silphium
A tall silphium plant sways gently in a prairie breeze.