silt up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bị bồi lấp bởi phù sa: "silt up" mô tả quá trình một dòng sông, kênh, hoặc vùng nước bị lấp đầy dần bởi bùn, cát, hoặc phù sa (silt). Hành động này thường xảy ra tự nhiên, làm cạn hoặc tắc nghẽn dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- (Con sông đã bị bồi lấp bởi phù sa qua nhiều năm.)
- (Nếu chúng ta không nạo vét bến cảng, nó sẽ bị bồi lấp hoàn toàn.)
- (Kênh đào đã bị bồi lấp vì thiếu bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"silt up" thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất, thủy văn, hoặc môi trường để nói về sự thay đổi tự nhiên hoặc do con người gây ra.
- The reservoir is slowly silting up, reducing its water storage capacity. (Hồ chứa nước đang dần bị bồi lấp, làm giảm khả năng trữ nước.)
Có thể dùng ở dạng bị động hoặc chủ động:
- The mouth of the river has silted up. (Cửa sông đã bị bồi lấp.) — Bị động.
- Sediment is silting up the channel. (Trầm tích đang bồi lấp kênh.) — Chủ động.
Biến thể và từ gần giống
- Silt (danh từ): phù sa, bùn lắng.
- The river carries a lot of silt. (Con sông mang theo nhiều phù sa.)
- Silted (tính từ): bị bồi lấp (dùng như quá khứ phân từ).
- The silted riverbed needs to be cleared. (Lòng sông bị bồi lấp cần được dọn sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Become choked: bị tắc nghẽn.
- Fill with sediment: bị lấp đầy bởi trầm tích.
- Clog up: bị tắc (thường dùng trong ngữ cảnh ống dẫn hoặc kênh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill up: lấp đầy (nói chung).
- The container filled up with water. (Cái thùng đã đầy nước.)
- Block up: làm tắc nghẽn.
- Leaves block up the drain. (Lá cây làm tắc cống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "silt up", nhưng có thể liên hệ với: - Silt in: (ít dùng) nghĩa tương tự "silt up", chỉ việc phù sa lấp đầy một khu vực. - Silt out: (hiếm) chỉ việc phù sa bị loại bỏ hoặc lắng xuống.