siluriform fish

Định nghĩa

Danh từ:
- da trơn (Cá nheo, cá trê): "Siluriform fish" dùng để chỉ bất kỳ loài nào thuộc bộ Siluriformes, chủ yếu sốngtầng đáy nước ngọt, phân bố rộng rãichâu Âu, châu Á Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng râu (barbels) quanh miệng, trông giống như ria mép của mèo.

dụ sử dụng
  • (Sông Kông nơi sinh sống của nhiều loài da trơn, bao gồm tra dầu khổng lồ.)
  • ( da trơn thường kiếm ăntầng đáy, sử dụng râu của chúng để định vị thức ăn trong vùng nước đục.)
  • (Một số loài da trơn, như cá nheo kênh, được ưa chuộng trong nuôi trồng thủy sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siluriform fish" trong ngữ cảnh phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, đánh bắt hoặc nghiên cứu thủy sản để chỉ nhóm đặc điểm chung.
    • The classification of siluriform fish has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại da trơn đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Siluriformes (n): Bộ da trơn (tên khoa học của bộ này).
    • Siluriformes is one of the most diverse orders of freshwater fish. (Bộ da trơn một trong những bộ cá nước ngọt đa dạng nhất.)
  • Catfish (n): Cá trê, cá nheo (tên thông thường cho các loài da trơn).
    • Catfish is a common name for many siluriform fish species. (Cá trê tên gọi thông thường cho nhiều loài da trơn.)
Từ đồng nghĩa
  • da trơn: Tên gọi chung dựa trên đặc điểm không vảy.
  • Cá nheo: Thường chỉ các loài lớn hơn trong bộ Siluriformes.
  • Cá trê: Chỉ các loài nhỏ hơn, phổ biếnvùng nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn, kiếm ăn.
    • Siluriform fish feed on insects, crustaceans, and small fish. ( da trơn ăn côn trùng, giáp xác nhỏ.)
  • Adapt to: thích nghi với.
    • Many siluriform fish have adapted to low-oxygen environments. (Nhiều loài da trơn đã thích nghi với môi trường ít oxy.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a bottom-dweller: sốngtầng đáy (ẩn dụ cho người ít nổi bật).
    • In the corporate world, he is like a siluriform fish, preferring to be a bottom-dweller. (Trong thế giới doanh nghiệp, anh ấy giống như một con da trơn, thích sốngtầng đáy.)
siluriform fish
A siluriform fish swims slowly near the bottom of a clear river.