silver bromide

Định nghĩa

Danh từ: Bạc bromide một hợp chất hóa học (AgBr) dạng tinh thể màu vàng nhạt, thuộc nhóm bromide. Tính chất đặc trưng của bị sẫm màu (chuyển thành màu đen) khi tiếp xúc với ánh sáng. Do đó, "silver bromide" được sử dụng rộng rãi trong việc tạo ra các nhũ tương (emulsions) cho phim ảnh giấy ảnh trong nhiếp ảnh truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Phim ảnh được phủ một lớp bạc bromide để ghi lại hình ảnh.)
  • (Khi ánh sáng chiếu vào các tinh thể bạc bromide, chúng trải qua một sự thay đổi hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver bromide paper": giấy ảnh tráng bạc bromide, dùng trong in ảnh đen trắng.
    • He developed the negatives using silver bromide paper. (Anh ấy đã rửa các phim âm bản bằng giấy bạc bromide.)
  • "silver bromide emulsion": nhũ tương bạc bromide, hỗn hợp nhạy sáng được tráng lên phim hoặc giấy ảnh.
    • The emulsion containing silver bromide must be kept in darkness. (Nhũ tương chứa bạc bromide phải được giữ trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bromide (danh từ): một hợp chất hóa học chứa brom, hoặc (nghĩa bóng) một lời nhận xét sáo rỗng, nhàm chán.
    • Potassium bromide is another common bromide. (Kali bromide một loại bromide phổ biến khác.)
  • Silver halide (danh từ): nhóm các hợp chất bạc với halogen (bao gồm bạc bromide, bạc chloride, bạc iodide), dùng trong nhiếp ảnh.
    • Silver halides are sensitive to light. (Các hợp chất bạc halide rất nhạy sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • AgBr: ký hiệu hóa học của bạc bromide.
    • AgBr is used in photographic films. (AgBr được dùng trong phim ảnh.)
  • Photographic silver salt: muối bạc dùng trong nhiếp ảnh (thường chỉ chung).
    • Various photographic silver salts, including silver bromide, are sensitive to light. (Nhiều loại muối bạc dùng trong nhiếp ảnh, bao gồm bạc bromide, đều nhạy sáng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "silver bromide" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, có thể gặp cụm từ: - "latent image": hình ảnh tiềm ẩn được tạo ra khi ánh sáng chiếu vào tinh thể bạc bromide, chưa được hiện . - The silver bromide crystals form a latent image after exposure. (Các tinh thể bạc bromide tạo thành một hình ảnh tiềm ẩn sau khi phơi sáng.)

silver bromide
A photographer prepares a solution of silver bromide in the darkroom.