silver bullet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải pháp đơn giản, chắc chắn cho một vấn đề khó khăn: "silver bullet" một giải pháp hoặc phương pháp được tin rằng có thể giải quyết hoàn toàn dễ dàng một vấn đề phức tạp, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc xã hội.
    • Viên đạn bạc: Nghĩa đen, chỉ một viên đạn làm bằng bạc, trong truyền thuyết dân gian được cho khí duy nhất có thể tiêu diệt ma cà rồng, người sói các sinh vật siêu nhiên khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (giải pháp):
    There is no silver bullet for solving the climate crisis; it requires a combination of efforts. (Không giải pháp đơn giản nào để giải quyết khủng hoảng khí hậu; đòi hỏi sự kết hợp của nhiều nỗ lực.)
    The new software was marketed as a silver bullet for all cybersecurity threats, but it failed to address basic vulnerabilities. (Phần mềm mới được tiếp thị như một giải pháp toàn diện cho mọi mối đe dọa an ninh mạng, nhưng không giải quyết được các lỗ hổng cơ bản.)

  • Nghĩa đen (viên đạn bạc):
    In folklore, a silver bullet is the only weapon that can kill a werewolf. (Trong văn hóa dân gian, viên đạn bạc khí duy nhất có thể giết chết người sói.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "no silver bullet": Cụm từ phổ biến dùng để nhấn mạnh rằng không giải pháp đơn giản nào tồn tại cho một vấn đề phức tạp.
    There is no silver bullet that can make the world safe from terrorism. (Không giải pháp đơn giản nào có thể làm cho thế giới an toàn khỏi chủ nghĩa khủng bố.)

  • "a silver bullet approach": Một cách tiếp cận dựa trên giải pháp duy nhất, thường bị chỉ trích thiếu tính thực tế.
    Relying on a silver bullet approach to education reform ignores the diverse needs of students. (Dựa vào cách tiếp cận giải pháp duy nhất trong cải cách giáo dục bỏ qua nhu cầu đa dạng của học sinh.)

Biến thể từ gần giống
  • Silver-bullet (adj): (thuộc) giải pháp đơn giản, thường được dùng như tính từ.
    The team rejected any silver-bullet solutions, preferring gradual improvements. (Nhóm đã từ chối mọi giải pháp đơn giản, thích cải tiến dần dần.)

  • Magic bullet: Từ đồng nghĩa, chỉ một phương pháp hoặc giải pháp kỳ diệu, hiệu quả tức thì.
    There is no magic bullet for curing cancer. (Không viên đạn thần kỳ nào để chữa khỏi ung thư.)

Từ đồng nghĩa
  • Panacea: Thuốc chữa bách bệnh, giải pháp vạn năng (thường mang tính lý tưởng hóa).
    The new policy is not a panacea for all economic problems. (Chính sách mới không phải thuốc chữa bách bệnh cho mọi vấn đề kinh tế.)

  • Quick fix: Giải pháp nhanh chóng, tạm thời (thường không giải quyết triệt để).
    A quick fix won't solve the underlying issues. (Một giải pháp nhanh chóng sẽ không giải quyết được các vấn đề cốt lõi.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "silver bullet" thường không đi kèm với phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to offer". (Báo cáo không đưa ra giải pháp đơn giản nào cho cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • There's no silver bullet: Thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề.
    When it comes to improving public health, there's no silver bullet. (Khi nói đến cải thiện sức khỏe cộng đồng, không giải pháp đơn giản nào.)

  • Silver bullet syndrome: Hội chứng viên đạn bạc, chỉ sự tin tưởng sai lầm vào một giải pháp duy nhất.
    Many startups suffer from silver bullet syndrome, expecting one feature to make them successful. (Nhiều công ty khởi nghiệp mắc hội chứng viên đạn bạc, kỳ vọng một tính năng duy nhất sẽ làm họ thành công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

silver bullet
A scientist holds up a silver bullet in a laboratory.