silver certificate

Định nghĩa

Danh từ: Giấy chứng nhận bạcmột loại giấy bạc (tương tự tiền giấy) trước đây do Kho bạc Hoa Kỳ phát hành có thể đổi lấy bạc thật theo yêu cầu của người sở hữu.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi sưu tập những giấy chứng nhận bạc từ đầu thế kỷ 20.)
  • (Giấy chứng nhận bạc một dạng tiền tệ được đảm bảo bằng dự trữ bạc.)
  • (Năm 1968, Hoa Kỳ ngừng đổi giấy chứng nhận bạc lấy bạc thỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to redeem a silver certificate": đổi giấy chứng nhận bạc lấy bạc thật.

    • Collectors sometimes try to redeem old silver certificates to see if they are still valid. (Các nhà sưu tập đôi khi cố gắng đổi giấy chứng nhận bạc để xem chúng còn giá trị không.)
  • "silver certificate series": loạt phát hành giấy chứng nhận bạc.

    • The 1935 series of silver certificates is highly sought after by numismatists. (Loạt giấy chứng nhận bạc năm 1935 được các nhà nghiên cứu tiền xu săn lùng nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver coin (n): đồng xu bạc (không phải giấy chứng nhận).

    • A silver coin is made of metal, while a silver certificate is paper-based. (Đồng xu bạc được làm bằng kim loại, trong khi giấy chứng nhận bạc giấy.)
  • Silver bullion (n): bạc thỏi (bạc nguyên chất dạng khối).

    • Silver certificates were once exchangeable for silver bullion. (Giấy chứng nhận bạc từng có thể đổi lấy bạc thỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấy bạc đảm bảo bằng bạc: cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất đảm bảo.

    • The term "silver certificate" is synonymous with "silver-backed currency". (Thuật ngữ "giấy chứng nhận bạc" đồng nghĩa với "tiền tệ được đảm bảo bằng bạc".)
  • Chứng chỉ bạc: dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính.

    • Many people mistakenly think silver certificates are still in circulation today. (Nhiều người lầm tưởng giấy chứng nhận bạc vẫn còn lưu hành ngày nay.)
Các cụm từ liên quan
  • Silver certificate note: tờ giấy chứng nhận bạc (nhấn mạnh hình thức tờ tiền).
    • The silver certificate note features a distinctive blue seal. (Tờ giấy chứng nhận bạc con dấu màu xanh đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a silver certificate": không đáng giá (thành ngữ , chỉ sựgiá trị).
    • His promise was not worth a silver certificate. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá đồng nào.)
silver certificate
A collector carefully examines a silver certificate under a bright light.