silver chloride

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạc clorua: "silver chloride" một hợp chất hóa học công thức AgCl, tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng. được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhũ tương nhiếp ảnh do tính nhạy sáng đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Bạc clorua thường được sử dụng trong nhiếp ảnh đen trắng.)
  • (Phim ảnh chứa một lớp bạc clorua phản ứng với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver chloride paper": giấy ảnh phủ bạc clorua, dùng trong in ấn ảnh.
    • The darkroom technician used silver chloride paper to develop the prints. (Kỹ thuật viên phòng tối đã sử dụng giấy bạc clorua để tráng các bản in.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver halide (n): bạc halogenua, một nhóm hợp chất gồm bạc clorua, bạc bromua, bạc iodua, cũng được dùng trong nhiếp ảnh.
    • Silver halide crystals are the light-sensitive component in photographic emulsions. (Các tinh thể bạc halogenua thành phần nhạy sáng trong nhũ tương ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • AgCl: ký hiệu hóa học của bạc clorua.
    • AgCl is insoluble in water, making it useful for precipitation reactions. (AgCl không tan trong nước, khiến hữu ích cho các phản ứng kết tủa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "silver chloride" một danh từ hóa học cụ thể, không động từ cụm liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "silver chloride" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

silver chloride
A student adds silver chloride to a solution in the chemistry lab.