silver cord

Định nghĩa

Danh từ: - Mối dây tình cảm giữa mẹ con: "silver cord" một thuật ngữ ẩn dụ, chỉ sự gắn kết tinh thần sâu sắc, bền chặt giữa người mẹ đứa con của mình. tượng trưng cho tình yêu thương, sự nuôi dưỡng mối liên hệ không thể tách rời.

dụ sử dụng
  • (Mối dây tình cảm giữa người mẹ đứa con của ấy không thể phá vỡ.)
  • (Ngay cả khi đã trưởng thành, anh ấy vẫn cảm thấy sức hút của mối dây tình cảm kết nối anh với mẹ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sever the silver cord": cắt đứt mối quan hệ mẹ con (thường dùng trong văn chương để chỉ sự chia lìa vĩnh viễn, như cái chết).
    • In the poem, death is described as severing the silver cord of life. (Trong bài thơ, cái chết được miêu tả như việc cắt đứt mối dây tình cảm của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver cord (cụm danh từ): dạng chính xác của thuật ngữ; không biến thể thông dụng khác.
  • Golden cord: mối dây vàng (một biến thể ít phổ biến, đôi khi được dùng trong văn chương để chỉ mối quan hệ tương tự nhưng mạnh mẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Maternal bond: mối quan hệ mẹ con (thuật ngữ tâm lý học).
  • Mother-child bond: sự gắn kết mẹ con.
  • Umbilical cord (nghĩa bóng): dây rốn (thường dùng để chỉ mối liên hệ không thể tách rời, nhưng "silver cord" mang tính thơ ca hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hold the silver cord: giữ gìn mối quan hệ mẹ con.
    • She always held the silver cord tight, even when her son moved abroad. ( ấy luôn giữ chặt mối dây tình cảm, ngay cả khi con trai chuyển ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Silver cord of life: mối dây tình cảm của cuộc sống (thành ngữ cổ, thường xuất hiện trong Kinh Thánh hoặc thơ ca thế kỷ 19).
    • The preacher spoke of the silver cord of life being broken at death. (Nhà thuyết giáo nói về mối dây tình cảm của cuộc sống bị đứt khi chết.)
silver cord
A mother gently holds her newborn baby, their silver cord glowing softly.