silver dollar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng đô la bạc: "silver dollar" là một đồng xu có mệnh giá một đô la, được làm từ bạc hoặc hợp kim bạc, thường được lưu hành trong quá khứ hoặc dùng làm đồ sưu tầm.
- Cây thân thảo (Lunaria annua): "silver dollar" còn chỉ một loại cây cảnh có hoa tím thơm và quả dẹt, tròn, màu trắng bạc như giấy, thường được dùng để trang trí trong nhà.
Ví dụ sử dụng
Đồng đô la bạc:
- He collected old silver dollars from the 19th century. (Anh ấy sưu tầm những đồng đô la bạc cổ từ thế kỷ 19.)
- The vending machine only accepts silver dollars, not paper money. (Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận đồng đô la bạc, không chấp nhận tiền giấy.)
Cây thân thảo:
- The silver dollar plant is popular for dried flower arrangements. (Cây silver dollar được ưa chuộng để làm đồ khô trang trí hoa.)
- She grew silver dollars in her garden for their papery seedpods. (Cô ấy trồng cây silver dollar trong vườn vì những quả dẹt như giấy của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as round as a silver dollar": tròn như đồng đô la bạc (thường dùng để miêu tả hình dạng hoàn hảo, tròn trịa).
- The pancake was as round as a silver dollar. (Chiếc bánh kếp tròn như một đồng đô la bạc.)
"silver dollar pancakes": bánh kếp nhỏ, tròn, thường được phục vụ trong bữa sáng.
- We ordered a stack of silver dollar pancakes with maple syrup. (Chúng tôi gọi một chồng bánh kếp nhỏ tròn với si-rô cây phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver (tính từ): làm bằng bạc, có màu bạc.
- The silver necklace was very elegant. (Chiếc vòng cổ bạc rất thanh lịch.)
- Dollar (danh từ): đơn vị tiền tệ của Mỹ và một số quốc gia khác.
- He paid five dollars for the book. (Anh ấy trả năm đô la cho cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng đô la bạc: "silver coin" (đồng xu bạc), "dollar coin" (đồng xu đô la).
- Cây thân thảo: "honesty" (tên gọi khác của cây Lunaria annua), "money plant" (cây tiền, dân dã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "silver dollar".
Thành ngữ liên quan
- "to be born with a silver dollar in one's mouth": sinh ra đã giàu có (biến thể của "born with a silver spoon in one's mouth").
- He never had to work hard; he was born with a silver dollar in his mouth. (Anh ấy chưa bao giờ phải làm việc vất vả; anh ta sinh ra đã giàu có.)