silver fern
Danh từ: "Silver fern" (dương xỉ bạc) là một loại dương xỉ, thường được biết đến với hai nghĩa chính: - Loài dương xỉ ở châu Phi nhiệt đới: Một loài dương xỉ có nguồn gốc từ miền nam châu Phi nhiệt đới, đặc trưng bởi mặt dưới của lá có màu trắng bạc. - Loài dương xỉ ở châu Mỹ nhiệt đới: Một loài dương xỉ khác có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới, cũng có mặt dưới lá màu trắng.
- (Dương xỉ bạc là một loài cây bản địa của châu Phi nhiệt đới, nổi tiếng với mặt dưới lá màu trắng nổi bật.)
- (Ở New Zealand, dương xỉ bạc là một biểu tượng quốc gia, mặc dù nó chỉ một loài khác.)
Biểu tượng quốc gia: Mặc dù định nghĩa từ vựng chỉ đề cập đến hai loài thực vật, "silver fern" còn được dùng rộng rãi để chỉ biểu tượng của New Zealand (loài Cyathea dealbata), thường xuất hiện trên đồng phục thể thao và logo.
- The All Blacks rugby team proudly wears the silver fern on their jerseys. (Đội bóng bầu dục All Blacks tự hào đeo biểu tượng dương xỉ bạc trên áo đấu của họ.)
Trong văn hóa và du lịch: "Silver fern" cũng được dùng để chỉ các sản phẩm, quà lưu niệm mang hình ảnh loài cây này.
- Tourists often buy silver fern souvenirs as a reminder of New Zealand. (Khách du lịch thường mua quà lưu niệm hình dương xỉ bạc như một kỷ niệm về New Zealand.)
Fern (danh từ): dương xỉ (nói chung).
- The forest floor was covered with ferns. (Mặt đất rừng được phủ đầy dương xỉ.)
Silver (tính từ): màu bạc, có màu trắng bạc.
- The leaves have a silver tint on the underside. (Lá có một lớp màu bạc ở mặt dưới.)
- Cyathea dealbata: tên khoa học của loài dương xỉ bạc New Zealand.
- Ponga: tên gọi trong tiếng Māori cho loài dương xỉ bạc New Zealand.
- Wear the silver fern: đeo biểu tượng dương xỉ bạc (thường chỉ việc đại diện cho New Zealand trong thể thao).
- To wear the silver fern is a great honor for any New Zealand athlete. (Đeo biểu tượng dương xỉ bạc là một vinh dự lớn cho bất kỳ vận động viên New Zealand nào.)