silver iodide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Iốt bạc: "silver iodide" một hợp chất hóa học (công thức hóa học AgI), được sử dụng trong nhiếp ảnh (để tạo ảnh nhạy sáng), trong gieo hạt mây để tạo mưa nhân tạo, trong y học ( dụ: làm chất khử trùng hoặc điều trị một số bệnh).
dụ sử dụng
  • (Iốt bạc thường được sử dụng trong gieo hạt mây để gây mưa.)
  • (Các nhiếp ảnh gia từng phụ thuộc vào iốt bạc để phát triển phim đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silver iodide in medicine": iốt bạc tính kháng khuẩn đôi khi được dùng trong các chế phẩm bôi ngoài da.

    • The doctor prescribed a silver iodide solution for the wound. (Bác sĩ đơn dung dịch iốt bạc để bôi lên vết thương.)
  • "Silver iodide and cloud seeding": iốt bạc được rải vào mây để kích thích các giọt nước ngưng tụ rơi xuống dưới dạng mưa.

    • Farmers in drought-prone areas support the use of silver iodide for cloud seeding. (Nông dâncác khu vực thường xuyên hạn hán ủng hộ việc sử dụng iốt bạc để gieo hạt mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodide (n): iốtua (ion âm của iốt), thường kết hợp với kim loại.

    • Potassium iodide is another common iodide compound. (Kali iốtua một hợp chất iốtua phổ biến khác.)
  • Silver (n): bạc (kim loại quý, ký hiệu hóa học Ag).

Từ đồng nghĩa
  • AgI: ký hiệu hóa học của iốt bạc.
  • Argentous iodide: tên gọi hóa học thay thế (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seed clouds with silver iodide: gieo hạt mây bằng iốt bạc.
    • The weather modification team seeded clouds with silver iodide yesterday. (Đội biến đổi thời tiết đã gieo hạt mây bằng iốt bạc vào ngày hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "silver iodide".
Lưu ý
  • "Silver iodide" một danh từ ghép, không thể tách rời để hiểu nghĩa của từng từ riêng lẻ. chỉ một chất hóa học cụ thể, không phải "bạc" hay "iốt" nói chung.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

silver iodide
A scientist releases silver iodide into a cloud from an airplane.