silver lace vine
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây dây leo ren bạc: "silver lace vine" là một loại cây dây leo sống lâu năm, có hoa thơm màu xanh lục nhạt mọc thành chùm. Loài cây này có nguồn gốc từ miền tây Trung Quốc đến Nga.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dây leo ren bạc leo lên giàn vườn một cách đẹp mắt.)
- (Chúng tôi đã trồng một cây dây leo ren bạc gần hàng rào vì hoa thơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow a silver lace vine": trồng một cây dây leo ren bạc.
- She decided to grow a silver lace vine along the balcony. (Cô ấy quyết định trồng một cây dây leo ren bạc dọc theo ban công.)
"the silver lace vine blooms": cây dây leo ren bạc nở hoa.
- The silver lace vine blooms in late summer, attracting bees. (Cây dây leo ren bạc nở hoa vào cuối mùa hè, thu hút ong.)
Biến thể và từ gần giống
Silver lace (danh từ): ren bạc (chỉ chất liệu hoặc hoa văn, không phải cây).
- The dress was decorated with silver lace. (Chiếc váy được trang trí bằng ren bạc.)
Vine (danh từ): cây dây leo (nói chung).
- The vine wrapped around the tree trunk. (Cây dây leo quấn quanh thân cây.)
Từ đồng nghĩa
- Polygonum aubertii: tên khoa học của loài cây này.
- Fleece vine: một tên gọi khác của cùng loài cây.
Các cụm từ liên quan
- Climbing vine: cây dây leo (chỉ chung loại cây leo).
- The silver lace vine is a fast-growing climbing vine. (Cây dây leo ren bạc là một loại cây dây leo phát triển nhanh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silver lace vine".)