silver lime
Định nghĩa
Danh từ: - Cây đoạn bạc: "silver lime" là một loại cây có kích thước lớn, có nguồn gốc từ Đông Âu và Tiểu Á. Đặc điểm nổi bật của cây là mặt dưới của lá có một lớp lông tơ màu trắng bạc, tạo cảm giác như bạc. Loại cây này thường được trồng rộng rãi làm cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đoạn bạc là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều công viên.)
- (Lá của cây đoạn bạc có một lớp lông tơ trắng đặc biệt ở mặt dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a silver lime": trồng một cây đoạn bạc.
- They decided to plant a silver lime in their garden for its beauty. (Họ quyết định trồng một cây đoạn bạc trong vườn vì vẻ đẹp của nó.)
- "the silver lime tree": cây đoạn bạc (cụm từ nhấn mạnh dạng cây).
- The silver lime tree can grow up to 30 meters tall. (Cây đoạn bạc có thể cao tới 30 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver (adj): màu bạc, thuộc về bạc.
- The silver hue of the leaves is very striking. (Màu bạc của lá rất nổi bật.)
- Lime (n): cây đoạn (một chi cây, cũng có thể chỉ cây chanh).
- Lime trees are known for their fragrant flowers. (Cây đoạn được biết đến với hoa thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Tilia tomentosa: tên khoa học của cây đoạn bạc.
- Silver linden: tên gọi khác của cây đoạn bạc trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silver lime".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silver lime". Tuy nhiên, cây này thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa và cảnh quan.