silver linden

Định nghĩa

Danh từ: silver linden một loại cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ Đông Âu Tiểu Á. Đặc điểm nổi bật của loại cây này mặt dưới của một lớp lông màu trắng, tạo cảm giác như bạc. Cây thường được trồng rộng rãi làm cây cảnh nhờ vẻ đẹp thanh lịch tán rộng.

dụ sử dụng
  • (Cây silver linden một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều công viên.)
  • ( của cây silver linden có mặt dưới màu trắng bạc, khiến cây trông độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực làm vườn cảnh quan, thường được nhắc đến với tên khoa học . Cây khả năng chịu bóng râm khí hậu đô thị tốt, thích hợp làm cây bóng mát ven đường.
  • của cây có thể được sử dụng để pha trà thảo mộc, mặc dù không phổ biến bằng các loại cây bồ đề khác.
Biến thể từ gần giống
  • Silver linden tree: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào dạng cây thân gỗ.
  • White linden: tên gọi khác của , dựa trên màu sắc của lớp lông trên .
Từ đồng nghĩa
  • Tilia tomentosa: tên khoa học của loại cây này.
  • Silver lime: một tên gọi khác, thường dùngAnh.
Các cụm từ liên quan
  • Silver linden leaf: của cây silver linden.
  • Silver linden blossom: hoa của cây silver linden ( mùi thơm nhẹ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến silver linden trong tiếng Anh.

silver linden
A silver linden tree stands in the middle of a sunny park.