silver lining
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm danh từ): "silver lining" dùng để chỉ một khía cạnh tích cực hoặc an ủi trong một tình huống khó khăn, thường mang hàm ý rằng ngay cả trong điều tồi tệ nhất vẫn có điều tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Đám mây nào cũng có viền bạc – nghĩa là trong hoàn cảnh xấu vẫn có điều tốt.)
- (Mất việc thật khó khăn, nhưng khía cạnh tích cực là tôi có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find a silver lining": tìm ra điều tích cực trong hoàn cảnh xấu.
- Even after the accident, she tried to find a silver lining. (Ngay sau tai nạn, cô ấy vẫn cố gắng tìm ra điều tích cực.)
"to look for a silver lining": tìm kiếm khía cạnh tốt đẹp.
- In times of crisis, it's important to look for a silver lining. (Trong thời kỳ khủng hoảng, điều quan trọng là tìm kiếm khía cạnh tốt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver-lined (tính từ): có viền bạc, mang ý nghĩa tích cực.
- a silver-lined cloud (một đám mây có viền bạc – ẩn dụ về điều tốt trong cảnh xấu)
Từ đồng nghĩa
- Bright side: mặt tích cực.
- Look on the bright side of things. (Hãy nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.)
- Consolation: sự an ủi.
- The only consolation was that no one got hurt. (Sự an ủi duy nhất là không ai bị thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "silver lining", nhưng có thể dùng: - Look on the bright side: nhìn vào mặt tích cực. - Even when things go wrong, try to look on the bright side. (Ngay cả khi mọi thứ sai lầm, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
Thành ngữ liên quan
- Every cloud has a silver lining: trong mọi khó khăn đều có điều tốt đẹp.
- Don't worry too much; every cloud has a silver lining. (Đừng lo lắng quá; trong mọi khó khăn đều có điều tốt đẹp.)