silver maple
Định nghĩa
Danh từ: - Cây phong bạc: "silver maple" là một loại cây phong phổ biến ở Bắc Mỹ (tên khoa học Acer saccharinum). Lá của nó có năm thùy, mặt trên màu xanh nhạt và mặt dưới màu trắng bạc, tạo nên hiệu ứng lấp lánh khi gió thổi. Cây này cho gỗ màu nâu nhạt, cứng, có thớ mịn nhưng dễ gãy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây phong bạc trong sân sau nhà chúng tôi mang lại bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- (Lá của cây phong bạc lấp lánh đẹp mắt khi gió thổi.)
- (Gỗ từ cây phong bạc thường được dùng để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silver maple" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc lâm nghiệp để chỉ một loài cây cụ thể.
- "Silver maple grove": khu rừng nhỏ toàn cây phong bạc.
- We walked through a silver maple grove near the river. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng phong bạc gần sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Maple (danh từ): cây phong (chi ). "Silver maple" là một loài trong chi này.
- Silver (tính từ): màu bạc, dùng để mô tả màu sắc đặc trưng của mặt dưới lá.
- Silver maple leaf (danh từ): lá cây phong bạc.
Từ đồng nghĩa
- Acer saccharinum (danh từ): tên khoa học của cây phong bạc.
- Soft maple (danh từ): tên gọi khác của cây phong bạc, do gỗ của nó mềm hơn so với các loài phong khác (như phong đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "silver maple".
Thành ngữ liên quan
- As fast-growing as a silver maple: nhanh như cây phong bạc (ám chỉ tốc độ phát triển nhanh của loài cây này).
- His business grew as fast as a silver maple. (Công việc kinh doanh của anh ấy phát triển nhanh như cây phong bạc.)