silver medal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huy chương bạc: "silver medal" là một giải thưởng làm bằng bạc (hoặc có hình dạng giống bạc), thường được trao cho người hoặc đội đạt vị trí thứ hai trong một cuộc thi, thể thao hoặc sự kiện cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã giành được một huy chương bạc trong cuộc đua 100 mét.)
- (Đội đã tự hào khi nhận được huy chương bạc tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to win a silver medal": giành được huy chương bạc.
- He trained for years and finally won a silver medal. (Anh ấy đã tập luyện nhiều năm và cuối cùng giành được huy chương bạc.)
- "to be awarded a silver medal": được trao huy chương bạc.
- The athlete was awarded a silver medal for his performance. (Vận động viên đã được trao huy chương bạc cho thành tích của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver (adj, n): bạc, màu bạc.
- The trophy was made of silver. (Chiếc cúp được làm bằng bạc.)
- Medal (n): huy chương (nói chung).
- He collected medals from various competitions. (Anh ấy đã sưu tập huy chương từ nhiều cuộc thi khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Second place prize: giải thưởng vị trí thứ hai.
- Runner-up award: giải thưởng cho người về nhì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "silver medal", nhưng có thể dùng:
- Come second: về nhì.
- She came second in the competition, earning a silver medal. (Cô ấy về nhì trong cuộc thi, giành được huy chương bạc.)
Thành ngữ liên quan
- To take the silver: giành huy chương bạc (cụm từ thường dùng trong thể thao).
- He took the silver in the diving event. (Anh ấy giành huy chương bạc ở nội dung lặn.)