silver mine

Định nghĩa

Danh từ: Một mỏ (khu vực khai thác) nơi quặng bạc được đào lên từ lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Mỏ bạc đã bị đóng cửa sau khi toàn bộ quặng được khai thác.)
  • (Họ phát hiện một mỏ bạc giàu có trên dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a silver mine" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nguồn lợi nhuận dồi dào.

    • The new software became a silver mine for the company. (Phần mềm mới trở thành mỏ bạc cho công ty.)
  • "to work in a silver mine": làm việc trong một mỏ bạc.

    • Many miners worked in the silver mine for generations. (Nhiều thợ mỏ đã làm việc trong mỏ bạc qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver miner (danh từ): thợ mỏ bạc.
    • The silver miner used a pickaxe to break the rocks. (Người thợ mỏ bạc dùng cuốc chim để đập vỡ đá.)
  • Silver mining (danh từ): hoạt động khai thác bạc.
    • Silver mining is a major industry in this region. (Khai thác bạc một ngành công nghiệp chínhvùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỏ bạc: Không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, nhưng có thể dùng "mỏ quặng bạc" (silver ore mine) với nghĩa tương tự.
  • Nguồn lợi nhuận (nghĩa bóng): (mỏ vàng) — cũng dùng để chỉ nguồn lợi nhuận lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "silver mine". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "dig" (đào): - Dig into a silver mine: đào vào mỏ bạc. - The workers dug into the silver mine to extract more ore. (Các công nhân đào vào mỏ bạc để khai thác thêm quặng.)

Thành ngữ liên quan
  • "A silver mine" (nghĩa bóng): chỉ một nguồn tài nguyên hoặc lợi nhuận vô tận, thường dùng trong kinh doanh.
    • The patent for that invention is a silver mine for its owner. (Bằng sáng chế cho phát minh đó một mỏ bạc cho chủ sở hữu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

silver mine
Miners work deep inside the silver mine.