silver nitrate

Định nghĩa

Danh từ: Bạc nitrat một hợp chất hóa học công thức AgNO₃. tồn tại dưới dạng tinh thể không màu, dễ tan trong nước. Bạc nitrat được sử dụng rộng rãi trong nhiếp ảnh để chế tạo nhũ tương, trong y học làm chất làm săn da (cautery) hoặc chất kháng khuẩn tại chỗ.

dụ sử dụng
  • (Bạc nitrat được sử dụng trong phim ảnh để ghi lại hình ảnh.)
  • (Bác sĩ bôi bạc nitrat lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silver nitrate solution": dung dịch bạc nitrat, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc y tế.
    • A 0.1% silver nitrate solution is used as an antiseptic. (Dung dịch bạc nitrat 0,1% được dùng làm chất sát trùng.)
  • "Silver nitrate test": thử nghiệm bạc nitrat, dùng để phát hiện ion clorua trong hóa học.
    • The silver nitrate test turned white, indicating the presence of chloride ions. (Thử nghiệm bạc nitrat chuyển sang màu trắng, cho thấy sự hiện diện của ion clorua.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver nitrate (n): bạc nitrat (không biến thể, đây tên hóa học cố định).
  • Silver (n): bạc, kim loại quý.
  • Nitrate (n): nitrat, một loại muối của axit nitric.
Từ đồng nghĩa
  • AgNO₃: công thức hóa học của hợp chất.
  • Lunar caustic: tên gọi của bạc nitrat trong y học (dùng làm chất làm săn da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "silver nitrate", đây danh từ chỉ hóa chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "silver nitrate", đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.

silver nitrate
A scientist carefully adds silver nitrate to a beaker in the laboratory.